Từ điển Anh–Việt

112,511 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

road up

/'roud'ʌp/

danh từ

  • đường đóng (không cho xe qua, ở bảng tín hiệu trên đường)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...