Từ điển Anh–Việt

112,372 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

road-holding

//

* danh từ
  • sự vững tay lái, an toàn giao thông, nắm vững giao thông
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...