Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

road-sense

/'roudsens/

danh từ

  • khả năng có thể lái xe an toàn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...