Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

road-sign

//

* danh từ
  • tín hiệu đường sá; tín hiệu giao thông
Biến thể từ road-signs số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...