roadability
/.rәudә'biliti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
roadability
//
* danh từ- khả năng thông đường/ chạy xe trên đường
Từ điển Anh–Việt
112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...