Từ điển Anh–Việt

112,511 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #24470

roadie

//

* danh từ
  • người chịu trách nhiệm về thiết bị của các nhóm nhạc pop đi biểu diễn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...