Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #25392

roadless

/'roudlis/

tính từ

  • không có đường
Định nghĩa tiếng Anh

s lacking pathways

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...