roadless
/'roudlis/ phổ biến #25392
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
roadless
/'roudlis/
tính từ
- không có đường
Định nghĩa tiếng Anh
s lacking pathways
Từ điển Anh–Việt
112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s lacking pathways
Đang tải...