Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #27190

roadmap

//

* danh từ
  • bản đồ chỉ dẫn đường sá; bản đồ đường bộ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...