roadstead
/'roudsted/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
roadstead
/'roudsted/
danh từ
- (hàng hải) vũng tàu
Định nghĩa tiếng Anh
n a partly sheltered anchorage
Từ điển Anh–Việt
112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n a partly sheltered anchorage
Đang tải...