Từ điển Anh–Việt

109,057 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

roadstead

/'roudsted/

danh từ

  • (hàng hải) vũng tàu
Định nghĩa tiếng Anh

n a partly sheltered anchorage

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...