Từ điển Anh–Việt

112.355 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

roadworthy

/'rәudwә:ði/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

roadworthy

//

* tính từ
  • thích hợp chạy trên một đường công cộng (về một chiếc xe)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...