Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #43558

roamer

//

* danh từ
  • người đi lang thang, vật đi lang thang
Biến thể từ roamers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who leads a wandering unsettled life

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...