Từ điển Anh–Việt

112,417 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

roast beef

danh từ

  • thịt bò nướng (thường thái lát mỏng)
    • roast beef sandwich: bánh mì kẹp thịt bò nướng
    • roast beef dinner: bữa tối có thịt bò nướng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...