Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

robert

/'rɔbət/

danh từ

  • (thông tục) cảnh sát, công an
Định nghĩa tiếng Anh

n. United States parliamentary authority and author (in 1876) of Robert's Rules of Order (1837-1923)

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...