Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

robo-drivers

IELTS

Nghĩa thường dùng

Tài xế robot cụm từ

“The development of robo-drivers is poised to transform urban transportation, potentially reducing traffic accidents and improving efficiency.”Sự phát triển của tài xế robot có khả năng biến đổi giao thông đô thị, có thể giảm tai nạn giao thông và cải thiện hiệu suất.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

n.phr

  • Tài xế robot

ví dụ

The development of robo-drivers is poised to transform urban transportation, potentially reducing traffic accidents and improving efficiency. — Sự phát triển của tài xế robot có khả năng biến đổi giao thông đô thị, có thể giảm tai nạn giao thông và cải thiện hiệu suất.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...