Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

robonomics

IELTS

Nghĩa thường dùng

nhân tạo và công nghệ tự động hóa để sản xuất cụm từ

“Robonomics is increasingly becoming a critical area of study, focusing on the integration of artificial intelligence and automation in manufacturing processes.”Robonomics ngày càng trở thành một lĩnh vực nghiên cứu quan trọng, tập trung vào việc tích hợp trí tuệ nhân tạo và tự động hóa trong quy trình sản xuất.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

n.phr

  • kinh tế học robot

ví dụ

Robonomics is increasingly becoming a critical area of study, focusing on the integration of artificial intelligence and automation in manufacturing processes. — Robonomics ngày càng trở thành một lĩnh vực nghiên cứu quan trọng, tập trung vào việc tích hợp trí tuệ nhân tạo và tự động hóa trong quy trình sản xuất.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...