Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #16853

robotics

//

* danh từ
  • người máy học; khoa nghiên cứu việc sử dụng người máy (trong (công nghiệp) chế tạo)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the area of AI concerned with the practical use of robots

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...