robotics
//
* danh từ- người máy học; khoa nghiên cứu việc sử dụng người máy (trong (công nghiệp) chế tạo)
Định nghĩa tiếng Anh
n. the area of AI concerned with the practical use of robots
109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. the area of AI concerned with the practical use of robots
Đang tải...