robustious
/rə'bʌstjəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
robustious
/rə'bʌstjəs/
tính từ
- ầm ĩ, om sòm, hay la lối; huênh hoang
Định nghĩa tiếng Anh
s noisy and lacking in restraint or discipline