Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

robustious

/rə'bʌstjəs/

tính từ

  • ầm ĩ, om sòm, hay la lối; huênh hoang
Định nghĩa tiếng Anh

s noisy and lacking in restraint or discipline

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...