Từ điển Anh–Việt

112.471 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

robustious

/rə'bʌstjəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

robustious

/rə'bʌstjəs/

tính từ

  • ầm ĩ, om sòm, hay la lối; huênh hoang
Định nghĩa tiếng Anh

s noisy and lacking in restraint or discipline

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...