rocaille
/rɔ'kai,rɔ'kɑ:j/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rocaille
//
* danh từ- sự trang trí bằng non bộ
Từ điển Anh–Việt
111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...