rocambole
/'rɔkәm,bәul/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rocambole
//
* danh từ- (thực vật học) tỏi tầm (cây, củ)
Định nghĩa tiếng Anh
n European leek cultivated and used like leeks
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n European leek cultivated and used like leeks
Đang tải...