Từ điển Anh–Việt

112.233 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rock-bottom

/'rɔk'bɔtəm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rock-bottom

/'rɔk'bɔtəm/

tính từ

  • (thông tục) thấp nhất, hạ nhất (giá cả)
    • rock-bottom prices: giá thấp nhất
Định nghĩa tiếng Anh

s well below normal (especially in price)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...