Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

rock-bottom

/'rɔk'bɔtəm/

tính từ

  • (thông tục) thấp nhất, hạ nhất (giá cả)
    • rock-bottom prices: giá thấp nhất
Định nghĩa tiếng Anh

s well below normal (especially in price)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...