Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

rock-crystal

/'rɔk'kristl/

danh từ

  • (khoáng chất) thạch anh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...