Từ điển Anh–Việt

111.837 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rock-dove

/'rɔk'pidʤin/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rock-dove

/'rɔk'pidʤin/

-dove) /'rɔkdʌv/

danh từ

  • (động vật học) bồ câu núi ((cũng) rock)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...