Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

rock-drill

/'rɔkdʌv/

danh từ

  • cái khoan đá, máy khoan đá
Biến thể từ rock-drills số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...