rock-garden
/'rɔk,gɑ:dn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rock-garden
/'rɔk,gɑ:dn/
danh từ
- núi non bộ
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...