Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rock-salmon

/'dɔgfiʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rock-salmon

/'dɔgfiʃ/

-salmon) /'rɔk,sæmən/

danh từ

  • (động vật học) cá nhám góc
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...