rockbound
//
* tính từ- đầy những đá
- rockbound shores:bờ biển đầy những đá
Định nghĩa tiếng Anh
s abounding in or bordered by rocky cliffs or scarps
109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
s abounding in or bordered by rocky cliffs or scarps
Đang tải...