Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rocketer

/'rɔkitə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rocketer

/'rɔkitə/

danh từ

  • chim (gà lôi đỏ...) bay vụt lên
Định nghĩa tiếng Anh

n. A bird, especially a pheasant, which, being flushed, rises straight in the air like a rocket.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...