Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rocketry

/'rɒkәtri/ phổ biến #34542
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rocketry

//

* danh từ
  • tên lửa học (về khoa học, sự thực hành)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the branch of engineering science that studies rocket design and operation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...