Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rockhole

/'rɔk,hәul/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rockhole

//

* danh từ
  • lỗ khoan trong đá
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...