Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #11402

rodeo

/rou'deiou/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cuộc tập trung vật nuôi để đóng dấu (ở các trại chăn nuôi); nơi tập trung vật nuôi để đóng dấu
  • cuộc đua tài của những người chăn bò (cưỡi ngựa, quăng dây)
  • cuộc biểu diễn mô tô
Biến thể từ rodeos số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an exhibition of cowboy skills\nn. an enclosure for cattle that have been rounded up

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...