rodomontade
/,rɔdəmɔn'teid/
danh từ
- lời nói, khoe khoang; chuyện khoác lác
tính từ
- khoe khoang, khoác lác
nội động từ
- khoe khoang, khoác lác
Định nghĩa tiếng Anh
n vain and empty boasting
109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n vain and empty boasting
Đang tải...