rodomontade
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rodomontade
/,rɔdəmɔn'teid/
danh từ
- lời nói, khoe khoang; chuyện khoác lác
tính từ
- khoe khoang, khoác lác
nội động từ
- khoe khoang, khoác lác
Định nghĩa tiếng Anh
n vain and empty boasting
Từ điển Anh–Việt
112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n vain and empty boasting
Đang tải...