roe-deer
/'roudiə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
roe-deer
/'roudiə/
danh từ
- (động vật học) con hoẵng ((cũng) roe)
Từ điển Anh–Việt
111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...