roentgen rays
/'rɔntjən'reiz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
roentgen rays
/'rɔntjən'reiz/
danh từ
- tia rơngen, tia X
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...