Từ điển Anh–Việt

112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

roentgen-equivalent

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

roentgen-equivalent

//

* danh từ
  • (vật lý) đương lượng rơnghen
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...