roentgenometer
/,rɔnt^ә'nɔmitә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
roentgenometer
//
* danh từ- máy đo X quang
Từ điển Anh–Việt
111.818 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...