rogations
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rogations
//
* danh từ, pl- bài kinh cầu nguyện đặc biệt hát trong ba ngày (Rogation Days) trước ngày Lễ thăng thiên
Định nghĩa tiếng Anh
plural of rogation n. a solemn supplication ceremony prescribed by the church