Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rogations

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rogations

//

* danh từ, pl
  • bài kinh cầu nguyện đặc biệt hát trong ba ngày (Rogation Days) trước ngày Lễ thăng thiên
Định nghĩa tiếng Anh

plural of rogation n. a solemn supplication ceremony prescribed by the church

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...