Từ điển Anh–Việt

111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

roguery

/'rougəri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

roguery

/'rougəri/

danh từ

  • tính đểu, tính xỏ lá; tính gian giảo
  • tính láu cá, tinh ranh ma; tính tinh nghịch
Định nghĩa tiếng Anh

n reckless or malicious behavior that causes discomfort or annoyance in others

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...