Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

roily

/'rɔili/ phổ biến #46539
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

roily

/'rɔili/

tính từ

  • đục ngầu
Định nghĩa tiếng Anh

s (of a liquid) agitated vigorously; in a state of turbulence

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...