roisterous
/'rɒistәrәs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
roisterous
//
* tính từ- khoác lác; khoe khoang; hống hách
Từ điển Anh–Việt
111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...