Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

role-model

//

* danh từ
  • vai mẫu, người tiêu biểu (người được nhiều người noi theo)
Biến thể từ role-models số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...