Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

roll of honour

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

roll of honour

//

* danh từ
  • bảng (vàng) danh dự
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...