Từ điển Anh–Việt

111.804 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

roll over

/roʊl ˈoʊvər/

Nghĩa thường dùng

lật ngửa hoặc lật bên động từ

“The dog rolled over when commanded.”Con chó đã lật ngửa khi được ra lệnh.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...