Từ điển Anh–Việt

111.704 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

roll-call

/'roulkɔ:l/
Biến thể từ roll-calls số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

roll-call

/'roulkɔ:l/

danh từ

  • sự gọi tên, sự điểm danh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...