Từ điển Anh–Việt

111.704 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

roll-on roll-off

/rəul ɔn rəul ɔf/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

roll-on roll-off

//

* nội động từ
  • roro chạy qua chạy lại
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...