roll-top desk
/ˈrəʊlˌtɔp/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
roll-top desk
//
* danh từ- bàn có nắp cuộn
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...