rolled oats
/rəuld əuts/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rolled oats
//
* danh từ- yến mạch đã xay, đã giã
Từ điển Anh–Việt
111.704 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...