roll up
Đang hiển thị mục gốc roll up cho “rolled up”.
Nghĩa thường dùng
cuộn lại
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc roll up cho “rolled up”.
Đang tải...