Từ điển Anh–Việt

109,046 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

roller-bearing

/'roulə,beəriɳ/

danh từ

  • (kỹ thuật) ổ đũa
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...