roller-skate
/'roulə,skeit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
roller-skate
/'roulə,skeit/
danh từ
- Patanh
nội động từ
- đi patanh
Từ điển Anh–Việt
111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...