Từ điển Anh–Việt

111.705 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rolling-stock

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rolling-stock

//

* danh từ
  • đầu máy, toa xe lửa của xe lửa nói chung
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...